TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thành tích chói lọi tiếng Pháp là gì?

"thành tích chói lọi" trong tiếng Pháp là exploit (danh từ).

exploit Danh từ · giống đực

/ɛk.splwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỳ công, thành tích chói lọi, kỳ tích.

Xem đầy đủ từ "exploit": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thành tích chói lọi tiếng Pháp là gì?

"thành tích chói lọi" trong tiếng Pháp là exploit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.