TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thân phận nô lệ tiếng Pháp là gì?

"thân phận nô lệ" trong tiếng Pháp là esclavage (danh từ).

esclavage Danh từ · giống đực

/ɛs.kla.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình trạng nô lệ, thân phận nô lệ.

  • Vivre dans l'esclavage sống trong tình trạng nô lệ

Xem đầy đủ từ "esclavage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thân phận nô lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thân phận nô lệ tiếng Pháp là gì?

"thân phận nô lệ" trong tiếng Pháp là esclavage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.