TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thâm niên tiếng Pháp là gì?

"thâm niên" trong tiếng Pháp là ancienneté (danh từ).

ancienneté Danh từ · giống cái

/ɑ̃.sjɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thâm niên.

  • Avancement à l'ancienneté nâng bậc theo thâm niên
  • Avoir dix ans d'ancienneté có thâm niên 10 năm

Xem đầy đủ từ "ancienneté": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thâm niên tiếng Pháp là gì?

"thâm niên" trong tiếng Pháp là ancienneté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.