TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuế tiếng Pháp là gì?

"thuế" trong tiếng Pháp là impôt (danh từ).

impôt Danh từ · giống đực

/ɛ̃.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuế.

  • Nous devons payer l'impôt. Chúng tôi phải nộp thuế.
  • Impôts indirects thuế gián thu

Xem đầy đủ từ "impôt": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuế tiếng Pháp là gì?

"thuế" trong tiếng Pháp là impôt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.