TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

redevance

danh từ giống cái (f)
/ʁə.d(ə).vɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

redevance nghĩa là tiền trả định kỳ, tiền thuê.

Nghĩa của redevance

Danh từ · giống cái

  1. Tiền trả định kỳ.
    • Payer une redevancetrả tiền định kỳ
  2. Tiền thuê.
    • Redevance téléphoniquetiền thuê dây nói
  3. Thuế; tô.
    • Redevances féodalestô phong kiến

Dạng từ của redevance

Đi với mạo từ: une redevance · la redevance

Số nhiềuredevances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ royalty, rent (especially resource or economic rent)

Câu hỏi thường gặp

redevance nghĩa là gì?

redevance (danh từ) nghĩa là tiền trả định kỳ, tiền thuê.

redevance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redevance (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.d(ə).vɑ̃s/.

redevance là giống đực hay giống cái?

redevance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.