redevance
danh từ giống cái (f)
/ʁə.d(ə).vɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
redevance nghĩa là tiền trả định kỳ, tiền thuê.
Nghĩa của redevance
Danh từ · giống cái
- Tiền trả định kỳ.
- Payer une redevancetrả tiền định kỳ
- Tiền thuê.
- Redevance téléphoniquetiền thuê dây nói
- Thuế; tô.
- Redevances féodalestô phong kiến
Dạng từ của redevance
Đi với mạo từ: une redevance · la redevance
| Số nhiều | redevances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ royalty, rent (especially resource or economic rent)
Câu hỏi thường gặp
redevance nghĩa là gì?
redevance (danh từ) nghĩa là tiền trả định kỳ, tiền thuê.
redevance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của redevance (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.d(ə).vɑ̃s/.
redevance là giống đực hay giống cái?
redevance là danh từ giống cái (dùng với une, la).