redevable
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.d(ə).vabl/ giọng máy của trình duyệt
redevable nghĩa là còn mắc nợ, còn chịu, chịu ơn, người mắc nợ.
Nghĩa của redevable
Tính từ
- Còn mắc nợ, còn chịu.
- Je vous suis redevable de 2000 francstôi còn mắc nợ anh 2000 frăng
- Chịu ơn.
- Je vous suis redevable de cette gratificationtôi chịu ơn ông về món tiền thưởng thêm này
Danh từ · cả hai giống
- Người mắc nợ, người chịu.
- Les redevables de l'impôtnhững người chịu thuế
Dạng từ của redevable
| Số nhiều | redevables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với redevable
Đồng nghĩa
Họ từ của redevable
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ liable, indebted; beholden, indebted, obligated, in (someone's) debt
Câu hỏi thường gặp
redevable nghĩa là gì?
redevable (tính từ, danh từ) nghĩa là còn mắc nợ, còn chịu, chịu ơn, người mắc nợ.
redevable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của redevable (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.d(ə).vabl/.