TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

redevable

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.d(ə).vabl/ giọng máy của trình duyệt

redevable nghĩa là còn mắc nợ, còn chịu, chịu ơn, người mắc nợ.

Nghĩa của redevable

Tính từ

  1. Còn mắc nợ, còn chịu.
    • Je vous suis redevable de 2000 francstôi còn mắc nợ anh 2000 frăng
  2. Chịu ơn.
    • Je vous suis redevable de cette gratificationtôi chịu ơn ông về món tiền thưởng thêm này

Danh từ · cả hai giống

  1. Người mắc nợ, người chịu.
    • Les redevables de l'impôtnhững người chịu thuế

Dạng từ của redevable

Số nhiềuredevables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với redevable

Đồng nghĩa

Họ từ của redevable

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ liable, indebted; beholden, indebted, obligated, in (someone's) debt

Câu hỏi thường gặp

redevable nghĩa là gì?

redevable (tính từ, danh từ) nghĩa là còn mắc nợ, còn chịu, chịu ơn, người mắc nợ.

redevable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redevable (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.d(ə).vabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.