TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contribution

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁi.by.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

contribution nghĩa là sự đóng góp, phần đóng góp, thuế, sở thuế.

Nghĩa của contribution

Danh từ · giống cái

  1. Sự đóng góp; phần đóng góp, phần gánh vác.
    • Contribution à l'histoiresự đóng góp vào sử học
  2. Thuế; sở thuế.
    • Contribution directethuế trực thu
    • Fonctionnaire des contributionsnhân viên sở thuế

Dạng từ của contribution

Đi với mạo từ: une contribution · la contribution

Số nhiềucontributions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contribution

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contribution; contribution: levy or impost

Câu hỏi thường gặp

contribution nghĩa là gì?

contribution (danh từ) nghĩa là sự đóng góp, phần đóng góp, thuế, sở thuế.

contribution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contribution (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁi.by.sjɔ̃/.

contribution là giống đực hay giống cái?

contribution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.