contribution
contribution nghĩa là sự đóng góp, phần đóng góp, thuế, sở thuế.
Nghĩa của contribution
Danh từ · giống cái
- Sự đóng góp; phần đóng góp, phần gánh vác.
- Contribution à l'histoiresự đóng góp vào sử học
- Thuế; sở thuế.
- Contribution directethuế trực thu
- Fonctionnaire des contributionsnhân viên sở thuế
Dạng từ của contribution
Đi với mạo từ: une contribution · la contribution
| Số nhiều | contributions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contribution
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contribution; contribution: levy or impost
Câu hỏi thường gặp
contribution nghĩa là gì?
contribution (danh từ) nghĩa là sự đóng góp, phần đóng góp, thuế, sở thuế.
contribution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contribution (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁi.by.sjɔ̃/.
contribution là giống đực hay giống cái?
contribution là danh từ giống cái (dùng với une, la).