TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contributif

/kɔ̃.tʁi.by.tif/ giọng máy của trình duyệt

contributif nghĩa là Xem contribution.

Nghĩa của contributif

Tính từ

  1. xem contribution — Sự đóng góp; phần đóng góp, phần gánh vác.

Dạng từ của contributif

Số nhiềucontributifs
Giống cáicontributive
Giống cái số nhiềucontributives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ contributive

Câu hỏi thường gặp

contributif nghĩa là gì?

contributif (tính từ) nghĩa là Xem contribution.

contributif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contributif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁi.by.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.