contributif
/kɔ̃.tʁi.by.tif/ giọng máy của trình duyệt
contributif nghĩa là Xem contribution.
Nghĩa của contributif
Tính từ
- xem contribution — Sự đóng góp; phần đóng góp, phần gánh vác.
Dạng từ của contributif
| Số nhiều | contributifs |
| Giống cái | contributive |
| Giống cái số nhiều | contributives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ contributive
Câu hỏi thường gặp
contributif nghĩa là gì?
contributif (tính từ) nghĩa là Xem contribution.
contributif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contributif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁi.by.tif/.