TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tháng chín tiếng Pháp là gì?

"tháng chín" trong tiếng Pháp là septembre (danh từ).

septembre Danh từ · giống đực

/sɛp.tɑ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng chín.

  • C'est déjà septembre mais il fait très chaud. Đã là tháng chín, tuy nhiên, trời vẫn rất nóng.

Xem đầy đủ từ "septembre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tháng chín tiếng Pháp là gì?

"tháng chín" trong tiếng Pháp là septembre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.