TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

septembre

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɛp.tɑ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

septembre nghĩa là tháng chín.

Nghĩa của septembre

Danh từ · giống đực

  1. Tháng chín.

Dạng từ của septembre

Đi với mạo từ: un septembre · le septembre

Số nhiềuseptembres

Câu ví dụ với septembre

  • C'est déjà septembre mais il fait très chaud. Đã là tháng chín, tuy nhiên, trời vẫn rất nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8518819

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ September (the ninth month of the Gregorian calendar, following August and preceding October, containing the southward equinox)

Câu hỏi thường gặp

septembre nghĩa là gì?

septembre (danh từ) nghĩa là tháng chín.

septembre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của septembre (giọng Pháp chuẩn): /sɛp.tɑ̃bʁ/.

septembre là giống đực hay giống cái?

septembre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.