septain
danh từ giống đực (m)
/sɛp.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
septain nghĩa là bài thơ bảy câu, khổ thơ bảy câu, thuế muối.
Nghĩa của septain
Danh từ · giống đực
- Bài thơ bảy câu; khổ thơ bảy câu.
- Sử học Thuế muối.
Dạng từ của septain
Đi với mạo từ: un septain · le septain
| Số nhiều | septains |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ septet
Câu hỏi thường gặp
septain nghĩa là gì?
septain (danh từ) nghĩa là bài thơ bảy câu, khổ thơ bảy câu, thuế muối.
septain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của septain (giọng Pháp chuẩn): /sɛp.tɛ̃/.
septain là giống đực hay giống cái?
septain là danh từ giống đực (dùng với un, le).