sept
sept nghĩa là bảy, thứ bảy.
Nghĩa của sept
Số từ
- Bảy, thứ bảy. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
- Une semaine est composée de sept jours.Có bảy ngày trong một tuần.
Câu ví dụ với sept
- Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.Tatoeba #3945
- Une semaine est composée de sept jours. Có bảy ngày trong một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13964
- Je prends mon petit-déjeuner à sept heures. Tôi ăn sáng lúc bảy giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #915949
- Le train se compose de sept wagons. Chiếc tàu gồm có bảy toa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12771037
- Le train est composé de sept wagons. Chiếc tàu gồm có bảy toa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12938961
- Il y a sept jours dans une semaine. Một tuần có bảy ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #895438
- Mon ami a dix-sept ans. Bạn tôi mười bảy tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333492
- Je petit-déjeune à sept heures. Tôi ăn sáng lúc bảy giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #915947
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ seven
Câu hỏi thường gặp
sept nghĩa là gì?
sept (số từ) nghĩa là bảy, thứ bảy.
sept phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sept (giọng Pháp chuẩn): /sɛt/.