TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

seps

danh từ giống đực (m)
/sɛps/ giọng máy của trình duyệt

seps nghĩa là thằn lằn giun.

Nghĩa của seps

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Thằn lằn giun.

Dạng từ của seps

Đi với mạo từ: un seps · le seps

Câu hỏi thường gặp

seps nghĩa là gì?

seps (danh từ) nghĩa là thằn lằn giun.

seps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seps (giọng Pháp chuẩn): /sɛps/.

seps là giống đực hay giống cái?

seps là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.