TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sep

danh từ giống đực (m)
/sɛp/ giọng máy của trình duyệt

sep nghĩa là nông nghiệp mõm cày.

Nghĩa của sep

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp mõm cày (cũng cep).

Dạng từ của sep

Đi với mạo từ: un sep · le sep

Số nhiềuseps
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a plough stanchion

Câu hỏi thường gặp

sep nghĩa là gì?

sep (danh từ) nghĩa là nông nghiệp mõm cày.

sep phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sep (giọng Pháp chuẩn): /sɛp/.

sep là giống đực hay giống cái?

sep là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.