TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thành tích tiếng Pháp là gì?

"thành tích" trong tiếng Pháp là performance (danh từ), succès (danh từ).

performance Danh từ · giống cái

/pɛʁ.fɔʁ.mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành tích.

Xem đầy đủ từ "performance": giống, cách chia, thành ngữ →

succès Danh từ · giống đực

/syk.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thành công; sự thắng lợi; thắng lợi.

  • Succès dans les affaires sự thành công trong công việc
  • Succès militaires thắng lợi quân sự

Xem đầy đủ từ "succès": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thành tích tiếng Pháp là gì?

"thành tích" trong tiếng Pháp là performance (danh từ), succès (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.