TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thái tiếng Pháp là gì?

"thái" trong tiếng Pháp là couper (ngoại động từ), thaï (tính từ), thaïlandais (tính từ).

couper Ngoại động từ

/ku.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt, chặt, đốn, thái...

  • Couper avec un couteau cắt bằng dao
  • Couper un arbre đốn một cây

Xem đầy đủ từ "couper": giống, cách chia, thành ngữ →

thaï Tính từ

/taj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc người Thái.

  • Le thaï est une langue intéressante. Tiếng Thái là một ngôn ngữ thú vị.

Xem đầy đủ từ "thaï": giống, cách chia, thành ngữ →

thaïlandais Tính từ

/taj.lɑ̃.dɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Thái Lan.

Xem đầy đủ từ "thaïlandais": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thái tiếng Pháp là gì?

"thái" trong tiếng Pháp là couper (ngoại động từ), thaï (tính từ), thaïlandais (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.