Thái tiếng Pháp là gì?
"thái" trong tiếng Pháp là couper (ngoại động từ), thaï (tính từ), thaïlandais (tính từ).
couper Ngoại động từ
/ku.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt, chặt, đốn, thái...
- Couper avec un couteau cắt bằng dao
- Couper un arbre đốn một cây
thaï Tính từ
/taj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc người Thái.
- Le thaï est une langue intéressante. Tiếng Thái là một ngôn ngữ thú vị.
thaïlandais Tính từ
/taj.lɑ̃.dɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc Thái Lan.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thái tiếng Pháp là gì?
"thái" trong tiếng Pháp là couper (ngoại động từ), thaï (tính từ), thaïlandais (tính từ).