TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tháp phòng ngự tiếng Pháp là gì?

"tháp phòng ngự" trong tiếng Pháp là donjon (danh từ).

donjon Danh từ · giống đực

/dɔ̃.ʒɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vọng lâu; tháp phòng ngự (của lầu pháo đài).

Xem đầy đủ từ "donjon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tháp phòng ngự tiếng Pháp là gì?

"tháp phòng ngự" trong tiếng Pháp là donjon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.