TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

donjon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɔ̃.ʒɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

donjon nghĩa là vọng lâu, tháp phòng ngự, tháp điều khiển.

Nghĩa của donjon

Danh từ · giống đực

  1. Vọng lâu; tháp phòng ngự (của lầu pháo đài).
  2. Hàng hải Tháp điều khiển (của tàu thiết giáp).

Dạng từ của donjon

Đi với mạo từ: un donjon · le donjon

Số nhiềudonjons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ donjon, keep

Câu hỏi thường gặp

donjon nghĩa là gì?

donjon (danh từ) nghĩa là vọng lâu, tháp phòng ngự, tháp điều khiển.

donjon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của donjon (giọng Pháp chuẩn): /dɔ̃.ʒɔ̃/.

donjon là giống đực hay giống cái?

donjon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.