TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

donjuanesque

/dɔ̃.ʒɥa.nɛsk/ giọng máy của trình duyệt

donjuanesque nghĩa là sở khanh, chim gái.

Nghĩa của donjuanesque

Tính từ

  1. Sở Khanh, chim gái.

Câu hỏi thường gặp

donjuanesque nghĩa là gì?

donjuanesque (tính từ) nghĩa là sở khanh, chim gái.

donjuanesque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của donjuanesque (giọng Pháp chuẩn): /dɔ̃.ʒɥa.nɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.