TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thì giờ tiếng Pháp là gì?

"thì giờ" trong tiếng Pháp là temps (danh từ).

temps Danh từ · giống đực

/tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian, thì giờ.

  • On peut toujours trouver du temps. Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.
  • J'ai besoin de plus de temps. Tôi cần thêm thì giờ.

Xem đầy đủ từ "temps": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thì giờ tiếng Pháp là gì?

"thì giờ" trong tiếng Pháp là temps (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.