TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tháng mười tiếng Pháp là gì?

"tháng mười" trong tiếng Pháp là octobre (danh từ).

octobre Danh từ · giống đực

/ɔk.tɔbʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng mười.

  • Octobre est terminé. Tháng Mười đã qua.
  • C'est déjà octobre. Đã tháng Mười rồi.

Xem đầy đủ từ "octobre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháng mười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tháng mười tiếng Pháp là gì?

"tháng mười" trong tiếng Pháp là octobre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.