Thân mật tiếng Pháp là gì?
"thân mật" trong tiếng Pháp là familier (tính từ).
familier Tính từ
/fa.mi.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân mật.
- Être familier envers ses inférieurs thân mật với kẻ dưới
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thân mật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thân mật tiếng Pháp là gì?
"thân mật" trong tiếng Pháp là familier (tính từ).