TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thân mật tiếng Pháp là gì?

"thân mật" trong tiếng Pháp là familier (tính từ).

familier Tính từ

/fa.mi.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân mật.

  • Être familier envers ses inférieurs thân mật với kẻ dưới

Xem đầy đủ từ "familier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thân mật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thân mật tiếng Pháp là gì?

"thân mật" trong tiếng Pháp là familier (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.