Thân tiếng Pháp là gì?
"thân" trong tiếng Pháp là corps (danh từ), tronc (danh từ), tige (danh từ).
corps Danh từ · giống đực
/kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ thể, thân thể; thân, mình.
- Tout mon corps me fait mal. Tôi bị đau toàn thân.
- Le corps humain cơ thể người
tronc Danh từ · giống đực
/tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân.
- Tronc d'arbre thân cây
- Tronc artériel thân động mạch
tige Danh từ · giống cái
/tiʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân.
- Tige du cocotier thân cây dừa
- Tige d'une colonne thân cột
cher Tính từ
/ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân, thân ái.
- Mes plus chers amis những người bạn thân nhất của tôi
buste Danh từ · giống đực
/byst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anatomy nửa thân trên (của người).
fuselage Danh từ · giống đực
/fyz.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân máy bay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- nenniPhó từ · Thân, cũ không, không đâu
- chèreTính từ · Thân, thân ái
- somatiqueTính từ · (thuộc) thân (thể), (thuộc) thể
- statifDanh từ · Thân (kính hiển vi)
- tronculaireTính từ · (thuộc) thân
- quartierDanh từ · Thân (áo)
- oiseauDanh từ · Thân, mỉa mai gã
- longueurDanh từ · Thân
- montureDanh từ · Khung, thân, gọng
- corsageDanh từ · Mình, thân; ngực
- rachisDanh từ · Ống lông, thân (lông chim)
Câu hỏi thường gặp
Thân tiếng Pháp là gì?
"thân" trong tiếng Pháp là corps (danh từ), tronc (danh từ), tige (danh từ).