TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thân tiếng Pháp là gì?

"thân" trong tiếng Pháp là corps (danh từ), tronc (danh từ), tige (danh từ).

corps Danh từ · giống đực

/kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ thể, thân thể; thân, mình.

  • Tout mon corps me fait mal. Tôi bị đau toàn thân.
  • Le corps humain cơ thể người

Xem đầy đủ từ "corps": giống, cách chia, thành ngữ →

tronc Danh từ · giống đực

/tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân.

  • Tronc d'arbre thân cây
  • Tronc artériel thân động mạch

Xem đầy đủ từ "tronc": giống, cách chia, thành ngữ →

tige Danh từ · giống cái

/tiʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân.

  • Tige du cocotier thân cây dừa
  • Tige d'une colonne thân cột

Xem đầy đủ từ "tige": giống, cách chia, thành ngữ →

cher Tính từ

/ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân, thân ái.

  • Mes plus chers amis những người bạn thân nhất của tôi

Xem đầy đủ từ "cher": giống, cách chia, thành ngữ →

buste Danh từ · giống đực

/byst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anatomy nửa thân trên (của người).

Xem đầy đủ từ "buste": giống, cách chia, thành ngữ →

fuselage Danh từ · giống đực

/fyz.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân máy bay.

Xem đầy đủ từ "fuselage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thân tiếng Pháp là gì?

"thân" trong tiếng Pháp là corps (danh từ), tronc (danh từ), tige (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.