TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corsage

danh từ giống đực (m)
/kɔʁ.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

corsage nghĩa là áo cánh, vạt trên.

Nghĩa của corsage

Danh từ · giống đực

  1. Áo cánh (nữ).
  2. Vạt trên (của áo dài).
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Mình, thân; ngực.

Dạng từ của corsage

Đi với mạo từ: un corsage · le corsage

Số nhiềucorsages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ body, torso; bodice, corsage; blouse, camisole; top

Câu hỏi thường gặp

corsage nghĩa là gì?

corsage (danh từ) nghĩa là áo cánh, vạt trên.

corsage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corsage (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.saʒ/.

corsage là giống đực hay giống cái?

corsage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.