TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tronculaire

giọng máy của trình duyệt

tronculaire nghĩa là thân.

Nghĩa của tronculaire

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) thân.
    • Anesthésie tronculairesự gây tê thân thần kinh

Câu hỏi thường gặp

tronculaire nghĩa là gì?

tronculaire (tính từ) nghĩa là thân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.