TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tháng quả tiếng Pháp là gì?

"tháng quả" trong tiếng Pháp là fructidor (danh từ).

fructidor Danh từ · giống đực

/fʁyk.ti.dɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng quả (lịch cộng hòa Pháp).

Xem đầy đủ từ "fructidor": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tháng quả tiếng Pháp là gì?

"tháng quả" trong tiếng Pháp là fructidor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.