TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tháng sáu tiếng Pháp là gì?

"tháng sáu" trong tiếng Pháp là juin (danh từ).

juin Danh từ · giống đực

/ʒɥɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng sáu.

  • Aujourd'hui on est le 18 juin et c'est l'anniversaire de Muiriel ! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!
  • Aujourd'hui c'est le 18 juin, et c'est l'anniversaire de Muiriel. Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!

Xem đầy đủ từ "juin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tháng sáu tiếng Pháp là gì?

"tháng sáu" trong tiếng Pháp là juin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.