TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thà tiếng Pháp là gì?

"thà" trong tiếng Pháp là plutôt (phó từ).

plutôt Phó từ

/ply.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thà.

  • Je préférerais être un oiseau plutôt qu'un poisson. Tôi thà làm chim còn hơn làm cá.
  • Je préfère plutôt jeûner que voler. Tôi thà nhịn đói còn hơn ăn cắp.

Xem đầy đủ từ "plutôt": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thà tiếng Pháp là gì?

"thà" trong tiếng Pháp là plutôt (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.