TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tháo tiếng Pháp là gì?

"tháo" trong tiếng Pháp là délier (ngoại động từ), démonter (ngoại động từ).

délier Ngoại động từ

/de.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cởi, tháo, mở.

  • Délier un fagot tháo một bó củi

Xem đầy đủ từ "délier": giống, cách chia, thành ngữ →

démonter Ngoại động từ

/de.mɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháo.

  • L'enfant a démonté la radio. Thắng bé tháo cái đài ra từng phần.
  • Démonter un fusil tháo một khẩu súng trường

Xem đầy đủ từ "démonter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tháo tiếng Pháp là gì?

"tháo" trong tiếng Pháp là délier (ngoại động từ), démonter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.