Tháo tiếng Pháp là gì?
"tháo" trong tiếng Pháp là délier (ngoại động từ), démonter (ngoại động từ).
délier Ngoại động từ
/de.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cởi, tháo, mở.
- Délier un fagot tháo một bó củi
démonter Ngoại động từ
/de.mɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháo.
- L'enfant a démonté la radio. Thắng bé tháo cái đài ra từng phần.
- Démonter un fusil tháo một khẩu súng trường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- vidangerNgoại động từ · Tháo, súc, thau, đổ đi
- détresserNgoại động từ · Tháo, gỡ (vật tết)
- dessertirNgoại động từ · Nạy, tháo (mặt ngọc, mặt kim cương, mặt đá)
- évacuerNgoại động từ · Thải, tháo
- détacher
- débloquerNgoại động từ · Tháo, (cho) nhả
- déliéTính từ · Cởi, tháo, mở
- débrocherNgoại động từ · Tháo (sách ra đóng lại)
- évacuationDanh từ · Sự thải, sự tháo
- déversementDanh từ · Sự tháo, sự rót, sự trút, sự đổ
- démontageDanh từ · Sự tháo
- déliementDanh từ · Sự cởi, sự tháo, sự mở
Câu hỏi thường gặp
Tháo tiếng Pháp là gì?
"tháo" trong tiếng Pháp là délier (ngoại động từ), démonter (ngoại động từ).