TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déversement

danh từ giống đực (m)
/de.vɛʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déversement nghĩa là sự tháo, sự rót, sự nghiêng, sự đổ nghiêng.

Nghĩa của déversement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tháo, sự rót, sự trút, sự đổ.
  2. Sự nghiêng, sự đổ nghiêng.

Dạng từ của déversement

Đi với mạo từ: un déversement · le déversement

Số nhiềudéversements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spillage, discharge

Câu hỏi thường gặp

déversement nghĩa là gì?

déversement (danh từ) nghĩa là sự tháo, sự rót, sự nghiêng, sự đổ nghiêng.

déversement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déversement (giọng Pháp chuẩn): /de.vɛʁ.sə.mɑ̃/.

déversement là giống đực hay giống cái?

déversement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.