déversement
déversement nghĩa là sự tháo, sự rót, sự nghiêng, sự đổ nghiêng.
Nghĩa của déversement
Danh từ · giống đực
- Sự tháo, sự rót, sự trút, sự đổ.
- Sự nghiêng, sự đổ nghiêng.
Dạng từ của déversement
Đi với mạo từ: un déversement · le déversement
| Số nhiều | déversements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spillage, discharge
Câu hỏi thường gặp
déversement nghĩa là gì?
déversement (danh từ) nghĩa là sự tháo, sự rót, sự nghiêng, sự đổ nghiêng.
déversement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déversement (giọng Pháp chuẩn): /de.vɛʁ.sə.mɑ̃/.
déversement là giống đực hay giống cái?
déversement là danh từ giống đực (dùng với un, le).