TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévers

danh từ giống đực (m)
/de.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

dévers nghĩa là độ nghiêng, độ chênh, nghiêng, không thẳng.

Nghĩa của dévers

Danh từ · giống đực

  1. Độ nghiêng (của mặt đường), độ chênh (của hai đường ray ở chỗ đường vòng).

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Nghiêng, không thẳng (tường, cột).

Dạng từ của dévers

Đi với mạo từ: un dévers · le dévers

Giống cáidéverse
Giống cái số nhiềudéverses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dévers

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ out of plumb, unplumb, not vertical
  • Danh từ a cant, bevel, tilt; cant, superelevation: a railroad tracks adjustment where the inner rail and outer rail are put at different level from each other, used in curved tracks to ease off strains caused by centrifugal force and to obtain the necessary centripetal force; an overhang

Câu hỏi thường gặp

dévers nghĩa là gì?

dévers (danh từ, tính từ) nghĩa là độ nghiêng, độ chênh, nghiêng, không thẳng.

dévers phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévers (giọng Pháp chuẩn): /de.vɛʁ/.

dévers là giống đực hay giống cái?

dévers là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.