TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inclinaison

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kli.nɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inclinaison nghĩa là sự nghiêng, độ nghiêng.

Nghĩa của inclinaison

Danh từ · giống cái

  1. Sự nghiêng.
  2. Độ nghiêng.
    • Inclinaison magnétique(vật lý học) độ từ khuynh

Dạng từ của inclinaison

Đi với mạo từ: une inclinaison · l'inclinaison

Số nhiềuinclinaisons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inclinaison

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inclination

Câu hỏi thường gặp

inclinaison nghĩa là gì?

inclinaison (danh từ) nghĩa là sự nghiêng, độ nghiêng.

inclinaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inclinaison (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kli.nɛ.zɔ̃/.

inclinaison là giống đực hay giống cái?

inclinaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.