TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inclination

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kli.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inclination nghĩa là ý hướng, khuynh hướng, sự cúi đầu, sự nghiêng mình.

Nghĩa của inclination

Danh từ · giống cái

  1. Ý hướng, khuynh hướng.
    • Suivre son inclinationtheo ý hướng của mình
    • Montrer de l'inclination pour les sciencestỏ ra có khuynh hướng đi vào khoa học
  2. Sự cúi đầu, sự nghiêng mình.
    • Saluer d'une inclinationcúi đầu chào, nghiêng mình chào
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Sự luyến ái.
    • Mariage d'inclinationhôn nhân vì luyến ái

Dạng từ của inclination

Đi với mạo từ: une inclination · l'inclination

Số nhiềuinclinations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inclination

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inclination (all senses)

Câu hỏi thường gặp

inclination nghĩa là gì?

inclination (danh từ) nghĩa là ý hướng, khuynh hướng, sự cúi đầu, sự nghiêng mình.

inclination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inclination (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kli.na.sjɔ̃/.

inclination là giống đực hay giống cái?

inclination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.