inclination
inclination nghĩa là ý hướng, khuynh hướng, sự cúi đầu, sự nghiêng mình.
Nghĩa của inclination
Danh từ · giống cái
- Ý hướng, khuynh hướng.
- Suivre son inclinationtheo ý hướng của mình
- Montrer de l'inclination pour les sciencestỏ ra có khuynh hướng đi vào khoa học
- Sự cúi đầu, sự nghiêng mình.
- Saluer d'une inclinationcúi đầu chào, nghiêng mình chào
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự luyến ái.
- Mariage d'inclinationhôn nhân vì luyến ái
Dạng từ của inclination
Đi với mạo từ: une inclination · l'inclination
| Số nhiều | inclinations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inclination
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inclination (all senses)
Câu hỏi thường gặp
inclination nghĩa là gì?
inclination (danh từ) nghĩa là ý hướng, khuynh hướng, sự cúi đầu, sự nghiêng mình.
inclination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inclination (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kli.na.sjɔ̃/.
inclination là giống đực hay giống cái?
inclination là danh từ giống cái (dùng với une, la).