TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rectitude

danh từ giống cái (f)
/ʁɛk.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt

rectitude nghĩa là sự đúng đắn, sự thẳng, sự ngay ngắn.

Nghĩa của rectitude

Danh từ · giống cái

  1. Sự đúng đắn.
    • La rectitude d'un raisonnementlập luận đúng đắn
  2. Văn học Sự thẳng, sự ngay ngắn.
    • La rectitude des sillonsđường cày thẳng

Dạng từ của rectitude

Đi với mạo từ: une rectitude · la rectitude

Số nhiềurectitudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rectitude

Câu hỏi thường gặp

rectitude nghĩa là gì?

rectitude (danh từ) nghĩa là sự đúng đắn, sự thẳng, sự ngay ngắn.

rectitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rectitude (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛk.ti.tyd/.

rectitude là giống đực hay giống cái?

rectitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.