TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rectiligne

/ʁɛk.ti.liɲ/ giọng máy của trình duyệt

rectiligne nghĩa là thẳng.

Nghĩa của rectiligne

Tính từ

  1. Thẳng.
    • Avenues rectilignesđại lộ thẳng
    • Mouvement rectilignechuyển động thẳng
    • Triangle rectilignetam giác thẳng

Dạng từ của rectiligne

Số nhiềurectilignes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ straight; rectilinear

Câu hỏi thường gặp

rectiligne nghĩa là gì?

rectiligne (tính từ) nghĩa là thẳng.

rectiligne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rectiligne (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛk.ti.liɲ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.