rectifieur
danh từ giống đực (m)
/ʁɛktifjœʁ/ giọng máy của trình duyệt
rectifieur nghĩa là thợ rà.
Nghĩa của rectifieur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Thợ rà.
Dạng từ của rectifieur
Đi với mạo từ: un rectifieur · le rectifieur
| Số nhiều | rectifieurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rectifier
Câu hỏi thường gặp
rectifieur nghĩa là gì?
rectifieur (danh từ) nghĩa là thợ rà.
rectifieur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rectifieur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛktifjœʁ/.
rectifieur là giống đực hay giống cái?
rectifieur là danh từ giống đực (dùng với un, le).