TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rectifieur

danh từ giống đực (m)
/ʁɛktifjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rectifieur nghĩa là thợ rà.

Nghĩa của rectifieur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Thợ rà.

Dạng từ của rectifieur

Đi với mạo từ: un rectifieur · le rectifieur

Số nhiềurectifieurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rectifier

Câu hỏi thường gặp

rectifieur nghĩa là gì?

rectifieur (danh từ) nghĩa là thợ rà.

rectifieur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rectifieur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛktifjœʁ/.

rectifieur là giống đực hay giống cái?

rectifieur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.