TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déliement

danh từ giống đực (m)
/delimɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déliement nghĩa là sự cởi, sự tháo.

Nghĩa của déliement

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự cởi, sự tháo, sự mở.

Dạng từ của déliement

Đi với mạo từ: un déliement · le déliement

Câu hỏi thường gặp

déliement nghĩa là gì?

déliement (danh từ) nghĩa là sự cởi, sự tháo.

déliement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déliement (giọng Pháp chuẩn): /delimɑ̃/.

déliement là giống đực hay giống cái?

déliement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.