TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thí dụ tiếng Pháp là gì?

"thí dụ" trong tiếng Pháp là par exemple (phó từ).

par exemple Phó từ

/paʁ ɛɡ.zɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ví dụ; thí dụ.

Xem đầy đủ từ "par exemple": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thí dụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thí dụ tiếng Pháp là gì?

"thí dụ" trong tiếng Pháp là par exemple (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.