TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thán từ tiếng Pháp là gì?

"thán từ" trong tiếng Pháp là interjection (danh từ).

interjection Danh từ · giống cái

/ɛ̃.tɛʁ.ʒɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ than, thán từ.

Xem đầy đủ từ "interjection": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thán từ tiếng Pháp là gì?

"thán từ" trong tiếng Pháp là interjection (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.