TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interjection

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɛʁ.ʒɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

interjection nghĩa là từ than, thán từ, sự chống án.

Nghĩa của interjection

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Từ than, thán từ.
  2. Luật học, pháp lý Sự chống án.

Dạng từ của interjection

Đi với mạo từ: une interjection · l'interjection

Số nhiềuinterjections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interjection

Câu hỏi thường gặp

interjection nghĩa là gì?

interjection (danh từ) nghĩa là từ than, thán từ, sự chống án.

interjection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interjection (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.ʒɛk.sjɔ̃/.

interjection là giống đực hay giống cái?

interjection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.