interjection
interjection nghĩa là từ than, thán từ, sự chống án.
Nghĩa của interjection
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Từ than, thán từ.
- Luật học, pháp lý Sự chống án.
Dạng từ của interjection
Đi với mạo từ: une interjection · l'interjection
| Số nhiều | interjections |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interjection
Câu hỏi thường gặp
interjection nghĩa là gì?
interjection (danh từ) nghĩa là từ than, thán từ, sự chống án.
interjection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interjection (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.ʒɛk.sjɔ̃/.
interjection là giống đực hay giống cái?
interjection là danh từ giống cái (dùng với une, la).