interjectif
/ɛ̃.tɛʁ.ʒɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt
interjectif nghĩa là than, cảm thán.
Nghĩa của interjectif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Than, cảm thán.
- locution interjectivethán ngữ
Dạng từ của interjectif
| Số nhiều | interjectifs |
| Giống cái | interjective |
| Giống cái số nhiều | interjectives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ interjectional
Câu hỏi thường gặp
interjectif nghĩa là gì?
interjectif (tính từ) nghĩa là than, cảm thán.
interjectif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interjectif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.ʒɛk.tif/.