TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuỷ tiên tiếng Pháp là gì?

"thuỷ tiên" trong tiếng Pháp là narcisse (danh từ).

narcisse Danh từ · giống đực

/naʁ.sis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây thủy tiên.

Xem đầy đủ từ "narcisse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thuỷ tiên tiếng Pháp là gì?

"thuỷ tiên" trong tiếng Pháp là narcisse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.