narcisse
narcisse nghĩa là cây thủy tiên, người quá yêu mình, người quá tự mê.
Nghĩa của narcisse
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây thủy tiên.
- Người quá yêu mình, người quá tự mê.
Dạng từ của narcisse
Đi với mạo từ: un narcisse · le narcisse
| Số nhiều | narcisses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với narcisse
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ narcissus (any of several bulbous flowering plants, of the genus Narcissus)
Câu hỏi thường gặp
narcisse nghĩa là gì?
narcisse (danh từ) nghĩa là cây thủy tiên, người quá yêu mình, người quá tự mê.
narcisse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của narcisse (giọng Pháp chuẩn): /naʁ.sis/.
narcisse là giống đực hay giống cái?
narcisse là danh từ giống đực (dùng với un, le).