TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

narcisse

danh từ giống đực (m)
/naʁ.sis/ giọng máy của trình duyệt

narcisse nghĩa là cây thủy tiên, người quá yêu mình, người quá tự mê.

Nghĩa của narcisse

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây thủy tiên.
  2. Người quá yêu mình, người quá tự mê.

Dạng từ của narcisse

Đi với mạo từ: un narcisse · le narcisse

Số nhiềunarcisses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với narcisse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ narcissus (any of several bulbous flowering plants, of the genus Narcissus)

Câu hỏi thường gặp

narcisse nghĩa là gì?

narcisse (danh từ) nghĩa là cây thủy tiên, người quá yêu mình, người quá tự mê.

narcisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của narcisse (giọng Pháp chuẩn): /naʁ.sis/.

narcisse là giống đực hay giống cái?

narcisse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.