TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

napperon

danh từ giống đực (m)
/na.pʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

napperon nghĩa là khăn lót.

Nghĩa của napperon

Danh từ · giống đực

  1. Khăn lót (dưới đĩa ăn, dưới lọ hoa...).

Dạng từ của napperon

Đi với mạo từ: un napperon · le napperon

Số nhiềunapperons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với napperon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doily; place mat

Câu hỏi thường gặp

napperon nghĩa là gì?

napperon (danh từ) nghĩa là khăn lót.

napperon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của napperon (giọng Pháp chuẩn): /na.pʁɔ̃/.

napperon là giống đực hay giống cái?

napperon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.