TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuỷ ngân tiếng Pháp là gì?

"thuỷ ngân" trong tiếng Pháp là mercure (danh từ), vif-argent (danh từ).

mercure Danh từ · giống đực

/mɛʁ.kyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủy ngân.

Xem đầy đủ từ "mercure": giống, cách chia, thành ngữ →

vif-argent Danh từ · giống đực

/vi.faʁ.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủy ngân.

  • avoir du vif-argent dans les veines hoạt bát, linh lợi
  • c'est du vif-argent đó là một con người hoạt bát

Xem đầy đủ từ "vif-argent": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thuỷ ngân tiếng Pháp là gì?

"thuỷ ngân" trong tiếng Pháp là mercure (danh từ), vif-argent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.