TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mercure

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛʁ.kyʁ/ giọng máy của trình duyệt

mercure nghĩa là thủy ngân.

Nghĩa của mercure

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Thủy ngân.

Dạng từ của mercure

Đi với mạo từ: un mercure · le mercure

Họ từ của mercure

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mercury; ambient temperature

Câu hỏi thường gặp

mercure nghĩa là gì?

mercure (danh từ) nghĩa là thủy ngân.

mercure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mercure (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.kyʁ/.

mercure là giống đực hay giống cái?

mercure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.