TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuyền yat tiếng Pháp là gì?

"thuyền yat" trong tiếng Pháp là yacht (danh từ).

yacht Danh từ · giống đực

/jɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyền yat.

Xem đầy đủ từ "yacht": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thuyền yat tiếng Pháp là gì?

"thuyền yat" trong tiếng Pháp là yacht (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.