TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thành tựu tiếng Pháp là gì?

"thành tựu" trong tiếng Pháp là succès (danh từ).

succès Danh từ · giống đực

/syk.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thành công; sự thắng lợi; thắng lợi.

  • Succès dans les affaires sự thành công trong công việc
  • Succès militaires thắng lợi quân sự

Xem đầy đủ từ "succès": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành tựu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thành tựu tiếng Pháp là gì?

"thành tựu" trong tiếng Pháp là succès (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.