TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tháp khoan tiếng Pháp là gì?

"tháp khoan" trong tiếng Pháp là derrick (danh từ).

derrick Danh từ · giống đực

/dɛ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháp khoan (giếng dầu).

Xem đầy đủ từ "derrick": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tháp khoan tiếng Pháp là gì?

"tháp khoan" trong tiếng Pháp là derrick (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.