TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thân mến tiếng Pháp là gì?

"thân mến" trong tiếng Pháp là cher (tính từ), cordialement (phó từ).

cher Tính từ

/ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân, thân ái.

  • Mes plus chers amis những người bạn thân nhất của tôi

Xem đầy đủ từ "cher": giống, cách chia, thành ngữ →

cordialement Phó từ

/kɔʁ.djal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân tình.

  • Recevoir cordialement un ami tiếp đãi thân tình một người bạn

Xem đầy đủ từ "cordialement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thân mến tiếng Pháp là gì?

"thân mến" trong tiếng Pháp là cher (tính từ), cordialement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.